đi củi

đi củi

Sáng sớm, ông nội đã chuẩn bị dao và dây thừng để đi củi.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Đi vào rừng để kiếm, chặt gom củi về làm chất đốt: Hành động đi tìm thu nhặt củi (thường cành cây khô, gỗ nhỏ) từ rừng hoặc các khu vực cây cối để sử dụng cho việc đun nấu, sưởi ấm. Đây một công việc lao động chân tay phổ biến trong quá khứ một số vùng nông thôn, miền núi.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Sáng sớm, ông nội đã chuẩn bị dao dây thừng để đi củi. (Vào buổi sáng sớm, ông nội đã chuẩn bị dao dây thừng để đi kiếm củi.)
    • Ngày xưa, phụ nữ trong làng cũng thường phải đi củi mỗi khi hết chất đốt. (Ngày xưa, phụ nữ trong làng cũng thường phải đi kiếm củi mỗi khi hết chất đốt.)
    • Công việc đi củi rất vất vả nguy hiểm phải vào sâu trong rừng. (Công việc đi kiếm củi rất vất vả nguy hiểm phải vào sâu trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đi củi" có thể mang ý nghĩa ẩn dụ, chỉ một công việc lao động nặng nhọc, vất vả để kiếm sống một cách cơ bản, giống như việc phải đi tìm từng củi.
    • Anh ấy làm công việc bốc vác, đi củi cả ngày cũng chỉ đủ ăn. (Anh ấy làm công việc bốc vác, lao động vất vả cả ngày cũng chỉ đủ ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hái củi: Cách nói nhấn mạnh vào hành động thu nhặt củi khô sẵn.
  • Chặt củi: Cách nói nhấn mạnh vào hành động dùng dao, rựa để chặt cành, khúc cây làm củi.
  • Kiếm củi: Cách nói đồng nghĩa, phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Kiếm củi: Tìm lấy củi.
  • Lấy củi: Thu nhặt củi.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • "Đi củi" một cụm từ cố định, thường được hiểu trọn vẹn một hoạt động. Từ "củi" trong cụm này không tách rời nghĩa với động từ "đi".
  • Cụm từ này phản ánh một phần đời sống sinh hoạt truyền thống, gắn liền với việc sử dụng bếp củi. Ngày nay, ở nhiều nơi, công việc này ít phổ biến hơn do các nguồn năng lượng thay thế như gas, điện.